tâm hồn

Học thuật
Thân thiện
tâm hồn

Một cô bé ngồi vẽ tranh với tâm hồn vui tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nghĩ tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát): "Tâm hồn" chỉ toàn bộ đời sống tinh thần, bao gồm suy nghĩ, tình cảm, tâm tư, tạo nên bản chất bên trong của một con người.
    • Phần tinh thần, phần tình cảm sâu kín cao quý của con người: "Tâm hồn" thường được dùng để chỉ phần cao đẹp, lãng mạn hoặc đạo đức trong nội tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ. (Chỉ sự ngây thơ, thuần khiết trong suy nghĩ tình cảm của trẻ em.)
    • ấy một tâm hồn nghệ sĩ.nói ấy những suy nghĩ, cảm xúc tinh tế, sáng tạo như một nghệ sĩ.)
    • Anh ấy một người tâm hồn nồng cháy. (Miêu tả một người tình cảm mãnh liệt, nhiệt huyết.)
    • Người nghệ nhân để hết tâm hồn vào tác phẩm. (Người thợ thủ công dồn hết tâm tư, tình cảm vào việc tạo ra sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế giới tâm hồn": chỉ toàn bộ đời sống nội tâm phong phú phức tạp của một cá nhân.

    • Văn học thường khám phá thế giới tâm hồn con người. (Văn học thường đi sâu tìm hiểu đời sống tinh thần bên trong của con người.)
  • "Chữa lành tâm hồn": làm cho tinh thần, tình cảm trở nên lành mạnh, an lành sau tổn thương.

    • Âm nhạc có thể giúp chữa lành tâm hồn. (Âm nhạc khả năng giúp hàn gắn những tổn thương về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm tư (danh từ): những ý nghĩ, tình cảm thầm kín trong lòng.

    • Anh ấy chia sẻ tâm tư của mình với bạn thân. (Anh ấy giãi bày những suy nghĩ, tình cảm riêng tư với người bạn thân.)
  • Nội tâm (danh từ): thế giới bên trong về mặt tinh thần, tình cảm.

    • Sự bình an nội tâm rất quan trọng. (Sự yên ổn, thanh thản trong tâm hồn điều rất quan trọng.)
  • Tinh thần (danh từ): phần phi vật chất của con người, bao gồm ý thức, tư tưởng, tình cảm (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả "tâm hồn").

    • Sức khỏe tinh thần cần được chăm sóc. (Tình trạng lành mạnh về mặt tâm lý, cảm xúc cần được quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm can: lòng dạ, tấm lòng (thiên về tình cảm chân thành).
  • Cõi lòng: thế giới tình cảm bên trong.
Thành ngữ liên quan
  • "Đẹp từ tâm hồn": vẻ đẹp bắt nguồn từ phẩm chất, tình cảm bên trong, quan trọng hơn vẻ đẹp hình thức.

    • ấy được yêu quý đẹp từ tâm hồn. ( ấy được mến mộ nhờ vẻ đẹp trong tính cách tấm lòng.)
  • "Giao cảm tâm hồn": sự đồng điệu, thấu hiểu nhau về mặt tinh thần, tình cảm.

    • Họ sự giao cảm tâm hồn đặc biệt. (Họ sự đồng cảm hiểu nhau rất sâu sắc trong đời sống tinh thần.)
tâm hồn

Một cô bé ngồi vẽ tranh với tâm hồn vui tươi.

  1. d. Ý nghĩ tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát). Tâm hồn trong trắng của trẻ thơ. tâm hồn nghệ sĩ. Một tâm hồn nồng cháy. Để hết tâm hồn vào.

Từ gần giống

Từ chứa "tâm hồn"